nấm chổi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại nấm sợi: "nấm chổi" là tên gọi chung cho các loại nấm thuộc chi Penicillium, có cấu trúc sợi nấm phân nhánh giống hình cái chổi khi quan sát dưới kính hiển vi.
- Nấm mốc xanh: Trong đời sống, "nấm chổi" thường xuất hiện dưới dạng mốc xanh hoặc xanh lục trên thực phẩm, trái cây, hoặc các vật liệu hữu cơ ẩm ướt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nấm chổi thường mọc trên vỏ cam, chanh để lâu ngày. (Loại nấm này thường xuất hiện trên vỏ trái cây họ cam quýt khi bảo quản lâu.)
- Nhà khoa học đã phân lập nấm chổi từ mẫu đất để nghiên cứu. (Họ lấy nấm chổi từ đất để tiến hành thí nghiệm.)
- Nấm chổi có thể sản xuất kháng sinh penicillin. (Loại nấm này là nguồn gốc của thuốc kháng sinh quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nấm chổi vàng": một loài nấm chổi (Penicillium chrysogenum) được dùng để sản xuất penicillin công nghiệp.
- Nấm chổi vàng được nuôi cấy trong các bể lên men lớn để chiết xuất kháng sinh. (Quy trình sản xuất penicillin dựa trên loài nấm này.)
"nấm chổi xanh": loài nấm chổi (Penicillium italicum) thường gây thối xanh trên trái cây họ cam quýt.
- Nấm chổi xanh làm hỏng nhanh chóng các loại trái cây trong kho bảo quản. (Đây là tác nhân gây hại trong nông nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Nấm mốc (danh từ): tên gọi chung cho các loại nấm nhỏ, thường có màu, mọc trên bề mặt ẩm ướt.
- Bánh mì để lâu ngày sẽ bị nấm mốc. (Bánh mì hỏng do nấm phát triển.)
Penicillin (danh từ): kháng sinh được chiết xuất từ nấm chổi.
- Penicillin là một trong những kháng sinh đầu tiên được phát hiện. (Thuốc này có nguồn gốc từ nấm chổi.)
Từ đồng nghĩa
- Penicillium (danh từ): tên khoa học của chi nấm chổi.
- Nấm mốc xanh (danh từ): cách gọi thông thường dựa trên màu sắc đặc trưng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "nấm chổi" là thuật ngữ chuyên ngành sinh học, ít xuất hiện trong thành ngữ hoặc văn nói hàng ngày.